Từ vựng tiếng anh về golf đầy đủ nhất cho người chơi

Bất cứ người chơi dù là nghiệp dư hay chuyên nghiệp đều cần nắm rõ các từ vựng tiếng anh về golf. Bởi golf là bộ môn thể thao mang tính quốc tế vì vậy tất cả các thuật ngữ chuyên ngành đều sử dụng tiếng anh chứ không được dịch sang tiếng Việt. Như vậy để có thể hiểu được luật cũng như phục vụ cho việc giao tiếp trên sân, điều tối thiểu nhất là bạn phải nắm được các từ vựng từ cơ bản cho tới nâng cao của golf.

Sự quan trọng của từ vựng tiếng anh về golf

Golf là bộ môn thể thao được du nhập vào Việt Nam cách đây không lâu. Trong một vài năm trở lại, nó đã đây trở nên phổ biến và nhận được sự yêu thích của khá nhiều người.

Việc nắm rõ được các từ vựng tiếng anh về golf không chỉ giúp người chơi có một sự hiểu biết toàn diện nhất về golf mà còn có thể cải thiện được kỹ năng chơi của mình. Bởi lẽ, chỉ khi thực sự hiểu các thuật ngữ xuất hiện trong golf là gì thì người chơi mới có thể thực hiện được những cú đánh bóng đúng luật và đúng kỹ thuật.

Từ vựng tiếng anh về golf là điều quan trọng đầu tiên mà người chơi cần nắm rõ
Từ vựng tiếng anh về golf là điều quan trọng đầu tiên mà người chơi cần nắm rõ

Theo đánh giá của nhiều golfer, từ vựng trong golf thực sự khá phức tạp. Nó đòi hỏi người chơi phải tìm hiểu sâu và kỹ trong thời gian dài mới có thể nhớ rõ. Thế nhưng để theo đuổi giấc mơ của mình, bạn không nên thấy khó mà bỏ cuộc. Kinh nghiệm là hãy bắt đầu từ những thuật ngữ đơn giản và cơ bản nhất.

Nên biết thêm

Từ vựng tiếng anh về golf đầy đủ nhất cho người chơi

Dưới đây là 56 từ vựng tiếng anh về golf thông dụng và cơ bản nhất mà người chơi có thể tham khảo:

  1. Ace: Ace còn có tên gọi khác là “Hole In One”. Nó có nghĩa là người chơi chỉ được phép dùng 1 gậy để đưa bóng từ tee vào lỗ golf. Tuy nhiên, để thực hiện được cú đánh bóng này là điều không hề dễ dàng. Chính vì vậy, hiện nay ở một số giải đấu lớn, ban tổ chức đã quyết định trao giải vô địch cho golfer nào thực hiện được điều này.
  2. Address: Nghĩa tiếng Việt là vào bóng. Từ này dùng để chỉ trường hợp khi bóng đã ở trên vùng tee, người chơi được phép đứng và ướm gậy để thực hiện tốt cú đánh. Ngược lại, trường hợp bóng nằm trên các bẫy, golfer sẽ không được quyền ướm đầu gậy xuống mặt đất hoặc cát.
  3. Advice: Tạm dịch là lời chỉ dẫn chơi, chọn gậy hoặc là những thông tin liên quan đến luật golf hay vị trí cờ, bẫy,… Theo luật chơi golf thì người chơi sẽ không được phép đưa ra lời khuyên cho đối thủ.
  4. Back Door: Từ này có nghĩa là cú đánh bóng golf về phía sau của lỗ sau đó lăn ngược trở lại và rơi trúng vào lỗ.
  5. Backspin: Thuật ngữ này còn có một tên gọi khác là Bite, nghĩa của nó là bóng golf xoáy ngược lại và dừng di chuyển khi tiếp xúc với mặt sân.
  6. Ball Mark: Chính là vết bóng golf tạo ra sau khi golfer thực hiện cú đánh bóng tại vùng green hoặc fairway. Một cái tên khác của thuật ngữ này là Pitch Mark.
  7. Banana Ball: Đây là từ vựng tiếng anh về golf chỉ đường bóng hình quả chuối kéo từ trái sang phải. Với những golfer thuận tay phải thì thuật ngữ này gọi là Slice.
  8. Best Ball: Chỉ cuộc thi đấu theo cả hai thể thức là đấu gậy và đấu lỗ. Trận đấu này quy định ít nhất phải có 2 người trở lên. Ban tổ chức sẽ tính điểm theo điểm số tốt nhất của người chơi trong nhóm ở mỗi lỗ golf..
  9. Best Shot: Là thuật ngữ chỉ hình thức thi đấu theo nhóm (từ 2 người chơi trở lên). Mỗi người trong nhóm sẽ được đánh quả bóng của mình, sau đó cả đội sẽ chọn bóng có vị trí tốt nhất để đánh chính thức. Quá trình này lặp đi lặp lại cho tới khi quả bóng đã rơi vào lỗ. Best Shot thường được áp dụng trong thể thức đấu gậy.
  10. Blast/Exploding: Là cú đánh bóng trong bẫy cát khiến cả bóng và cát cùng bay lên không trung.
  11. Blind Hole: Từ vực này chỉ hố golf mà golfer không thể nhìn thấy được từ vùng green khi thực hiện cú đánh bóng.
  12. Chip Shot: Nghĩa là cú đánh bóng thấp và ngắn gần vùng cỏ green. Nó phụ thuộc vào khoảng cách từ trái bóng tới khu vực green hoặc từ bóng tới vị trí lỗ.
  13. Divot: Khi người chơi thực hiện cú đánh bóng bằng gậy sắt hoặc là gậy P và W có độ lolf cao thường khiến một mảng cỏ bị bong ra. Mảng cỏ này chính là Divot.
  14. Dogleg: Đây là hố golf bị uốn cong sang bên phải hoặc bên trái.
  15. Double eagle: Là trường hợp người chơi đánh -3 gậy. Điều này cực kỳ hiếm xảy ra trên sân.
  16. Draw: Khi đánh bóng, golfer đã chủ ý tạo ra đường bóng bay từ phải sang trái nhưng bóng lại bay thẳng theo hướng trung tâm chứ không theo ý muốn.
  17. Dunk: Đây chính là cú đánh bóng golf bay thẳng xuống bẫy nước.
  18. Fat Shot: Là cú đánh xuất hiện khi gậy đánh sau bóng golf khiến bóng bay cao hoặc thấp, ngắn.
  19. Flight: Đây là từ vựng tiếng anh về golf chỉ một nhóm người chơi có trong một trận đấu có khả năng chơi ngang bằng nhau.
  20. Foursome: Là nhóm thi đấu golf có 4 thành viên.
  21. Fried Egg: Là trường hợp bóng golf nằm trong bẫy và bị vùi một nửa trong cát.
  22. Gallery: Là khán giả trong cuộc thi đấu golf.
  23. Get Down: Chỉ hành động đưa bóng vào lỗ golf của người chơi.
  24. Grain (of Grass): Hướng cỏ xuôi.
  25. Gross score: Tổng số điểm của các cú đánh bóng golf chưa trừ đi điểm handicap.
  26. Handicap: Là điểm chấp – chỉ số thể hiện đẳng cấp, trình độ của golfer. Điểm chấp tốt nhất là 0.
  27. Holding out: Thao tác cuối cùng của người chơi để đưa bóng vào lỗ golf.
  28. Line of play: Đường bóng mà người chơi muốn bóng của mình bay theo sau khi đã thực hiện xong cú phát bóng.
  29. Line of putt: Đường bóng mà golfer muốn bóng đi sau khi đã thực hiện xong cú putter tiếp xúc với bóng.
  30. LPGA: Hiệp hội golf dành cho golf thủ nữ.
  31. Medal play: Kiểu thi đấu gậy với hình thức: Lấy điểm tổng – điểm handicap golf ngày. Nếu golfer nào có tổng số gậy ít hơn sẽ là người giành chiến thắng.
  32. Net score: Hiệu số điểm của tổng điểm và điểm chấp.
  33. Playing through: Hành động của một người hoặc một đội chơi nhường cho đối thủ đánh trước vì một số lý do như phải đi tìm bóng hay nghỉ uống nước,…
  34. Plumbob: Cách nhìn đường bóng trên khu vực green. Ví dụ như phương pháp dây dọi.
  35. Punch shot: Cú đánh của người chơi giúp bóng thoát bẫy trên sân golf.
  36. Scratch player: Người chơi golf.
  37. Shotgun start: Là thể thức thi đấu trong đó, các nhóm cùng xuất phát ở một thời điểm và ở nhiều tee khác nhau. Hành động đánh bóng được bắt đầu khi ban tổ chức phát ra tín hiệu.
  38. Spike marker: Vết xước được tạo ra trên bề mặt của khu vực green do giày đinh của golfer.
  39. Sudden death: Hai người chơi cùng hòa trong một trận thi đấu lỗ. Lúc này, họ sẽ phải tiếp tục thi đấu tìm ra người thắng cuộc.
  40. Holding out: Thao tác cuối cùng mà golfer thực hiện nhằm đưa bóng golf vào lỗ.
  41. Honor: Đội chơi thắng được quyền phát bóng trước. Trường hợp lỗ trước của cả 2 đội hòa thì trật tự phát bóng sẽ giữ nguyên như lúc ban đầu.
  42. Hook: Đường bóng golf bay từ bên phải qua bên trái.
  43. Links: Vị trí của những sân golf nằm gần với bờ biển
  44. Mulligan: Cú đánh thay thế cú đánh bóng hỏng trước đó nhưng không bị phạt gậy.
  45. Pin: Vị trí cố định trên khu vực green đồng thời là mục tiêu để người chơi xác định được điểm đánh bóng.
  46. Punch shot: Cú chặt bóng của người chơi để giúp bóng golf thoát khỏi bẫy nước, hố cát hoặc là bụi rậm.
  47. Reading the Green: Đọc đường bóng đồng thời xác định hướng đi của bóng tới lỗ green.
  48. Rough: Phần cỏ mọc cao xung quanh vùng fairway và green. Đây cũng chính là một loại chướng ngại vật trên sân golf.
  49. Sandtrap/Bunker: Bẫy cát trên sân golf.
  50. Slice: Trường hợp người chơi đánh bóng hướng về phía của mục tiêu nhưng nó lại bay từ bên trái sang phải.
  51. Spoon: Gậy gỗ 3.
  52. Swing: Sự chuyển động của gậy golf trước, trong và sau khi nó tiếp xúc với quả bóng golf.
  53. Thin shot: Cú đánh vào phần trên hoặc phần đầu của bóng golf khiến bóng bay thấp và ngắn.
  54. Through the green: Khu vực trên sân golf nhưng ngoại trừ vùng tee, green.
  55. Water hole: Trường hợp cú đánh bóng phải qua một cái ao, suối hoặc hồ nước. Golf thủ cần đánh sao cho bóng bay được vào lỗ thì được gọi là Water hole.
  56. Follow through: Cú swing nối tiếp sau khi mặt gậy golf tiếp xúc được với quả bóng.

Vừa rồi là toàn bộ từ vựng tiếng anh về golf cơ bản và thông dụng nhất mà người chơi nào cũng nên nắm rõ. Hy vọng với những thông tin trên sẽ hữu ích cho bạn và chúc bạn có thể nhanh chóng ghi nhớ được thuật ngữ golf cũng như nâng cao trình độ của mình.

Tìm hiểu thêm

Cập nhật: 18:02 - 16/05/2021

Trở thành người đầu tiên bình luận cho bài viết này!

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Hà Nội
Sân tập golf Ciputra Club
Khu đô thị Ciputra, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm
Mỹ Đình Pearl Golf Club
Số 1, Đường Châu Văn Liêm, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Sân golf Long Biên
Khu Trung Đoàn 918, Nguyễn Sơn, Gia Thụy, Long Biên, Hà Nội
Mipec Golf Club
236 Lê Trọng Tấn, Định Công, Thanh Xuân, Hà Nội
Club House
112 lo TT3 , Đường Trần Văn Lai, Khu đô thị Mễ Trì ,Nam Từ Liêm , Hà Nội
Hồ Chí Minh
Sân golf Tân Sơn Nhất
Số 6 Tân Sơn, Phường 12, Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
Sân golf Him Lam
234 Đường Ngô Tất Tố, Phường 22, Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
Sân golf Rạch Chiếc
150 Xa lộ Hà Nội, An Phú, Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh
Sân Happy Golf
Tân Tạo A, Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh
Sân golf Thủ Đức
Đường số 1, Long Thạnh Mỹ, Quận 9, Thành phố Hồ Chí Minh